Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung về giày da, bao gồm các bộ phận cấu tạo, chất liệu sử dụng và các vật dụng liên quan, sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp, mua sắm hoặc làm việc trong ngành này. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn bộ từ vựng thiết yếu, giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc và vật liệu của một đôi giày da, cũng như các phụ kiện đi kèm.
Trong phần nội dung chính, chúng ta sẽ khám phá chi tiết các bộ phận cơ bản của giày da và thuật ngữ tiếng Trung tương ứng, từ đó đi sâu vào các loại chất liệu phổ biến được sử dụng trong sản xuất giày da. Cuối cùng, bạn sẽ làm quen với những đồ vật và dụng cụ thiết yếu liên quan đến việc bảo quản, vệ sinh và sử dụng giày da một cách hiệu quả.
Có thể bạn quan tâm: Top Địa Điểm Vệ Sinh Giày Uy Tín Tại Củ Chi: Danh Sách & Review Chi Tiết
Các bộ phận chính của giày da bằng tiếng Trung là gì?
Các bộ phận chính của giày da bao gồm mũi giày, gót giày, thân giày, đế giày, lưỡi gà và dây giày. Mỗi bộ phận đều có tên gọi riêng bằng tiếng Trung, giúp bạn diễn đạt chính xác khi cần mô tả hoặc yêu cầu thông tin về một đôi giày.
Thuật ngữ tiếng Trung cho các bộ phận bên ngoài giày
Các bộ phận bên ngoài của giày da đóng vai trò quan trọng trong cả thẩm mỹ và chức năng. Dưới đây là những thuật ngữ tiếng Trung cho các bộ phận ngoại thất chính:
- Mũi giày (鞋尖 – xié jiān): Đây là phần phía trước của giày, bao phủ các ngón chân. Kiểu dáng mũi giày (như mũi tròn, mũi vuông, mũi nhọn) thường quyết định phong cách của đôi giày.
- Thân giày (鞋面 – xié miàn): Là phần bao phủ mu bàn chân và hai bên hông của chân, thường được làm từ chất liệu da chính của giày. Thân giày có thể có nhiều thiết kế, chi tiết trang trí khác nhau.
- Gót giày (鞋跟 – xié gēn): Phần phía sau của giày, nơi gót chân tiếp xúc. Chiều cao và kiểu dáng của gót giày (gót vuông, gót nhọn, gót thấp) ảnh hưởng lớn đến sự thoải mái và tính thời trang.
- Đế giày (鞋底 – xié dǐ): Là phần dưới cùng của giày, tiếp xúc trực tiếp với mặt đất. Đế giày không chỉ có chức năng chống trượt mà còn hỗ trợ hấp thụ lực khi di chuyển.
Thuật ngữ tiếng Trung cho các bộ phận bên trong và phụ kiện
Bên cạnh các bộ phận bên ngoài, các chi tiết bên trong và phụ kiện cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên sự thoải mái và hoàn thiện cho đôi giày da.
- Lớp lót trong (鞋里 – xié lǐ): Vật liệu lót bên trong giày, tiếp xúc trực tiếp với chân, giúp tăng cường sự êm ái và thấm hút mồ hôi. Chất liệu lót thường được làm từ da mềm hoặc vải thoáng khí.
- Lưỡi gà (鞋舌 – xié shé): Mảnh vật liệu nằm dưới dây giày, có tác dụng bảo vệ mu bàn chân khỏi áp lực của dây buộc và giúp ôm sát chân hơn.
- Dây giày (鞋带 – xié dài): Dùng để cố định giày trên chân, cho phép điều chỉnh độ chặt vừa vặn. Dây giày có thể làm từ vải, da hoặc các chất liệu tổng hợp.
- Lỗ xỏ dây (鞋眼 – xié yǎn): Các lỗ được đục trên thân giày để luồn dây giày qua, giúp việc buộc dây trở nên dễ dàng và chắc chắn hơn.
Có thể bạn quan tâm: Top 10 Địa Điểm Bán Giày Uy Tín Nhất Tại Tp.hcm Cập Nhật 2024
Những nguyên liệu phổ biến để sản xuất giày da và tên gọi tiếng Trung
Chất liệu da là yếu tố then chốt quyết định chất lượng, độ bền và vẻ ngoài của giày da. Hiểu biết về các loại da và vật liệu khác nhau, cùng tên gọi tiếng Trung của chúng, sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn thông minh.
Các loại da thật và da thuộc
Da thật và da thuộc là những vật liệu cao cấp, mang lại sự sang trọng và độ bền bỉ cho giày da. Mỗi loại có đặc điểm và cách xử lý riêng biệt.
- 漆皮 (qī pí – da bóng): Là loại da được xử lý với một lớp phủ bóng bên ngoài, tạo hiệu ứng lấp lánh và sang trọng. Da bóng thường chống thấm nước tốt hơn nhưng cần được bảo quản cẩn thận để tránh trầy xước.
- 珠面皮 (zhū miàn pí – da trơn/da hạt): Là loại da giữ lại vẻ đẹp tự nhiên của hạt da. Da trơn có bề mặt mịn màng, trong khi da hạt có kết cấu nổi nhẹ, cả hai đều mang lại cảm giác mềm mại và cao cấp.
- 毛皮 (máo pí – da lông thú): Thường là da cừu, da bò hoặc các loại động vật khác được giữ lại lớp lông tự nhiên. Da lông thú mang đến vẻ ngoài độc đáo, ấm áp và sang trọng, thường được sử dụng cho các loại giày mùa đông hoặc phụ kiện thời trang.
Các loại da nhân tạo và vật liệu khác
Ngoài da thật, các vật liệu nhân tạo và vải dệt cũng ngày càng phổ biến trong ngành sản xuất giày, mang đến sự đa dạng về mẫu mã và giá cả.
- 人造皮 (rén zào pí – da nhân tạo): Còn gọi là da PU hoặc da PVC, là vật liệu mô phỏng bề mặt da thật nhưng được sản xuất từ các polyme tổng hợp. Da nhân tạo có ưu điểm là giá thành rẻ, dễ vệ sinh và có nhiều màu sắc, hoa văn.
- 织物 (zhī wù – vải dệt): Bao gồm các loại vải như canvas, denim, lưới… được sử dụng để làm thân giày hoặc các chi tiết trang trí. Vải dệt mang lại sự thoáng khí, nhẹ nhàng và phong cách trẻ trung cho giày.
Có thể bạn quan tâm: Top 15 Địa Chỉ Mua Giày Đẹp, Chất Lượng Nhất Tại Sài Gòn (tp.hcm)
Các đồ vật và dụng cụ liên quan đến giày da trong tiếng Trung

Có thể bạn quan tâm: Top Địa Điểm Vệ Sinh Giày Uy Tín Tại Củ Chi: Bảng Giá & Dịch Vụ
Việc sử dụng đúng các đồ vật và dụng cụ bảo dưỡng sẽ giúp đôi giày da của bạn luôn bền đẹp và giữ được phom dáng. Dưới đây là những thuật ngữ tiếng Trung quan trọng liên quan đến phụ kiện và dụng cụ chăm sóc giày.
Dụng cụ vệ sinh và bảo dưỡng giày da
Giữ cho giày da sạch sẽ và được bảo dưỡng đúng cách là chìa khóa để kéo dài tuổi thọ của chúng.
- 擦鞋油 (cā xié yóu – xi đánh giày): Sản phẩm dạng kem hoặc sáp dùng để làm sạch, dưỡng ẩm và tạo độ bóng cho giày da. Xi đánh giày có nhiều màu sắc tương ứng với màu da để giữ được màu gốc của giày.
- 鞋刷 (xié shuā – bàn chải giày): Dùng để làm sạch bụi bẩn trên bề mặt da hoặc tán đều xi đánh giày. Có nhiều loại bàn chải với lông mềm hoặc cứng tùy thuộc vào mục đích sử dụng và chất liệu giày.
- 鞋蜡 (xié là – sáp giày): Một loại chất bảo dưỡng giày da, giúp chống thấm nước, làm mềm da và tạo một lớp bảo vệ mỏng. Sáp giày thường được sử dụng sau bước đánh xi để tăng cường hiệu quả bảo vệ.
Phụ kiện và vật dụng bảo quản giày da
Ngoài việc vệ sinh, các phụ kiện bảo quản chuyên dụng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giữ gìn phom dáng và chất lượng của giày da.
- 鞋垫 (xié diàn – miếng lót giày): Vật dụng đặt vào bên trong giày để tăng cường sự êm ái, hỗ trợ vòm chân hoặc thấm hút mồ hôi. Miếng lót giày có thể làm từ nhiều chất liệu khác nhau như cao su, gel, da hoặc vải.
- 鞋盒 (xié hé – hộp đựng giày): Dùng để cất giữ giày khi không sử dụng, giúp bảo vệ giày khỏi bụi bẩn, ánh nắng trực tiếp và va đập. Hộp đựng giày thường được làm từ bìa cứng hoặc nhựa.
- 鞋撑 (xié chēng – cây giữ form giày): Là dụng cụ đặt vào bên trong giày để duy trì phom dáng, ngăn ngừa tình trạng giày bị biến dạng hoặc nhăn nheo, đặc biệt là khi giày bị ướt hoặc sau một thời gian sử dụng. Cây giữ form giày thường được làm bằng gỗ tuyết tùng hoặc nhựa cứng.
Mẫu câu giao tiếp tiếng Trung thông dụng liên quan đến giày da
Việc học các mẫu câu giao tiếp cơ bản sẽ giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm, trao đổi hoặc làm việc liên quan đến giày da tại các cửa hàng hoặc xưởng sản xuất.
Câu hỏi khi mua và chọn giày
Khi đi mua giày, bạn có thể sử dụng các câu hỏi sau để tìm hiểu thông tin và chọn được đôi giày ưng ý.
- 这双鞋是什么皮的? (Zhè shuāng xié shì shénme pí de?) – Đôi giày này làm bằng da gì?
- 有其他颜色吗? (Yǒu qítā yánsè ma?) – Có màu khác không?
- 我的尺码是多少? (Wǒ de chǐmǎ shì duōshao?) – Size của tôi là bao nhiêu?
- 这双鞋会磨脚吗? (Zhè shuāng xié huì mó jiǎo ma?) – Đôi giày này có bị chật/gây khó chịu cho chân không?
- 这个款式适合搭配正装吗? (Zhège kuǎnshì shìhé dāpèi zhèngzhuāng ma?) – Kiểu dáng này có phù hợp để phối với trang phục trang trọng không?
Câu hỏi về bảo quản và chăm sóc giày
Sau khi mua giày, việc biết cách bảo quản và chăm sóc đúng cách là rất quan trọng để giữ cho giày luôn mới.
- 怎么用这个鞋油? (Zěnme yòng zhège xié yóu?) – Sử dụng xi đánh giày này như thế nào?
- 多久需要清洁一次? (Duōjiǔ xūyào qīngjié yīcì?) – Bao lâu thì cần vệ sinh một lần?
- 我应该用什么刷子? (Wǒ yīnggāi yòng shénme shuāzi?) – Tôi nên dùng loại bàn chải nào?
- 这个鞋撑怎么用? (Zhège xié chēng zěnme yòng?) – Cây giữ form giày này sử dụng ra sao?
- 下雨天穿这双鞋可以吗? (Xià yǔtiān chuān zhè shuāng xié kěyǐ ma?) – Đi mưa có thể mang đôi giày này không?
Thuật ngữ trong quy trình sản xuất giày da
Trong ngành sản xuất giày da, có nhiều thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng trong các khâu từ thiết kế, sản xuất đến kiểm tra chất lượng và đóng gói. Nắm vững các thuật ngữ này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình làm việc.
- 打版 (dǎ bǎn): Lấy mẫu, làm rập.
- 裁断 (cái duàn): Cắt (da hoặc vật liệu khác).
- 缝制 (féng zhì): May, khâu.
- 上底 (shàng dǐ): Gắn đế giày.
- 组装 (zǔ zhuāng): Lắp ráp.
- 质检 (zhì jiǎn): Kiểm tra chất lượng (QC – Quality Control).
- 包装 (bāozhuāng): Đóng gói.
