Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về quần áo và giày dép không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm hay giao tiếp về thời trang mà còn là một bước quan trọng để nâng cao khả năng ngôn ngữ của mình. Bài viết này cung cấp danh sách chi tiết và đầy đủ nhất các thuật ngữ thông dụng, giúp bạn dễ dàng nhận diện, mô tả và lựa chọn trang phục, phụ kiện phù hợp với mọi tình huống.
Chúng ta sẽ cùng khám phá các danh mục từ vựng thiết yếu, bắt đầu từ những món đồ cơ bản hàng ngày như áo, quần, váy, cho đến các loại giày dép đa dạng và trang phục theo từng dịp đặc biệt. Bên cạnh đó, bài viết còn mở rộng sang các phụ kiện thời trang và chất liệu vải, cùng những thuật ngữ miêu tả phong cách để bạn có cái nhìn toàn diện nhất về lĩnh vực này.
Hãy cùng nhau xây dựng vốn từ vựng tiếng Anh về thời trang một cách hiệu quả và chi tiết nhất, từ đó tự tin thể hiện bản thân qua phong cách cá nhân.
Có thể bạn quan tâm: Top 100+ Mẫu Tủ Giày Dép Gỗ Tự Nhiên Hiện Đại Đẹp Nhất 2025
Các Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng Về Quần Áo
Nắm vững các từ vựng tiếng Anh về quần áo cơ bản là nền tảng để bạn có thể diễn đạt và hiểu rõ hơn về trang phục hàng ngày. Dưới đây là danh sách chi tiết các loại quần áo thông dụng, được chia thành các danh mục rõ ràng để bạn dễ dàng tham khảo và học tập.
Từ Vựng Về Áo (Tops)
Áo là món đồ không thể thiếu trong bất kỳ tủ đồ nào, và có rất nhiều loại áo với kiểu dáng và chức năng khác nhau. Hiểu rõ tên gọi và đặc điểm của chúng sẽ giúp bạn lựa chọn trang phục phù hợp với hoàn cảnh.
- T-shirt (/ˈtiː.ʃɜːt/): Áo thun, thường có cổ tròn hoặc cổ V, tay ngắn hoặc dài, là lựa chọn phổ biến cho trang phục hàng ngày vì sự thoải mái và năng động.
- Ví dụ: “I like to wear a t-shirt and jeans when I hang out with friends.” (Tôi thích mặc áo thun và quần jeans khi đi chơi với bạn bè.)
- Shirt (/ʃɜːrt/): Áo sơ mi, thường có cổ áo, có thể cài nút ở phía trước, phổ biến trong trang phục công sở hoặc lịch sự.
- Ví dụ: “He is wearing a crisp white shirt for his job interview.” (Anh ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi trắng tinh tươm cho buổi phỏng vấn xin việc.)
- Sweater (/ˈswet.ər/): Áo len, thường mặc vào mùa lạnh, có thể có nhiều kiểu cổ khác nhau như cổ tròn, cổ tim hoặc cổ lọ.
- Ví dụ: “On a chilly evening, a warm sweater is a must-have.” (Vào một buổi tối se lạnh, một chiếc áo len ấm áp là thứ không thể thiếu.)
- Hoodie (/ˈhʊd.i/): Áo nỉ có mũ trùm đầu, thường có túi phía trước, mang phong cách trẻ trung và thoải mái, rất được ưa chuộng trong trang phục dạo phố.
- Ví dụ: “This hoodie is perfect for a casual weekend look.” (Chiếc hoodie này rất phù hợp cho vẻ ngoài giản dị cuối tuần.)
- Cardigan (/ˈkɑːr.dɪ.ɡən/): Áo khoác len hoặc nỉ, mở phía trước và có thể cài nút hoặc không, thường được mặc bên ngoài áo thun hoặc áo sơ mi.
- Ví dụ: “She layered a light cardigan over her dress for the evening.” (Cô ấy khoác thêm một chiếc cardigan mỏng bên ngoài váy của mình cho buổi tối.)
- Blouse (/blaʊs/): Áo kiểu dành cho nữ, thường làm từ chất liệu mềm mại và có thiết kế cầu kỳ hơn áo sơ mi thông thường, mang lại vẻ thanh lịch.
- Ví dụ: “A silk blouse can elevate a simple skirt or trousers.” (Một chiếc áo kiểu bằng lụa có thể làm nổi bật một chiếc chân váy hoặc quần tây đơn giản.)
- Tank top (/ˈtæŋk tɒp/): Áo hai dây hoặc áo ba lỗ, thường mặc khi tập thể thao hoặc làm lớp lót bên trong, tạo cảm giác mát mẻ.
- Ví dụ: “He wore a tank top to the gym to stay cool.” (Anh ấy mặc áo ba lỗ đến phòng tập gym để giữ mát.)
Từ Vựng Về Quần (Bottoms)
Phần dưới của trang phục, bao gồm quần và váy, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình phong cách và mang lại sự thoải mái cho người mặc.
- Jeans (/dʒiːnz/): Quần làm từ chất liệu denim, có nhiều kiểu dáng như skinny, slim-fit, straight-leg, bootcut, là item thời trang đa dụng.
- Ví dụ: “A good pair of jeans is a wardrobe essential.” (Một chiếc quần jeans tốt là món đồ thiết yếu trong tủ quần áo.)
- Trousers (/ˈtraʊ.zərz/): Thuật ngữ chung chỉ các loại quần dài, thường dùng cho trang phục lịch sự hoặc công sở.
- Ví dụ: “He chose classic black trousers for the business meeting.” (Anh ấy chọn quần tây đen cổ điển cho cuộc họp kinh doanh.)
- Pants (/pænts/): Tương tự như trousers, pants là từ phổ biến ở Bắc Mỹ để chỉ quần dài.
- Ví dụ: “These comfortable pants are ideal for traveling.” (Chiếc quần thoải mái này rất lý tưởng cho việc đi du lịch.)
- Shorts (/ʃɔːrts/): Quần ngắn, thường trên gối, thích hợp cho thời tiết nóng bức hoặc các hoạt động ngoài trời.
- Ví dụ: “She packed several pairs of shorts for her beach vacation.” (Cô ấy đã mang theo vài chiếc quần short cho kỳ nghỉ biển của mình.)
- Leggings (/ˈleɡ.ɪŋz/): Quần bó sát, co giãn, thường làm từ chất liệu mềm mại, có thể mặc riêng hoặc phối với áo oversized, rất linh hoạt.
- Ví dụ: “She paired her tunic with comfortable leggings.” (Cô ấy phối áo dáng dài của mình với quần legging thoải mái.)
- Skirts (/skɜːrts/): Chân váy, là trang phục phổ biến dành cho nữ với nhiều độ dài và kiểu dáng khác nhau. (Lưu ý: trong outline là Skirts, nhưng H3 lại là Váy và Đầm, sẽ gom chung vào mục dưới).
Từ Vựng Về Váy và Đầm (Dresses & Skirts)
Váy và đầm là biểu tượng của sự nữ tính và duyên dáng, mang đến nhiều lựa chọn phong cách từ thanh lịch đến quyến rũ.
- Dress (/dres/): Đầm liền, là một món đồ duy nhất bao gồm cả phần áo và phần chân váy, có vô vàn kiểu dáng cho mọi dịp.
- Ví dụ: “She looked stunning in a long evening dress.” (Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc đầm dạ hội dài.)
- Skirt (/skɜːrt/): Chân váy, là phần dưới của trang phục, có thể phối với nhiều loại áo khác nhau.
- Ví dụ: “A-line skirts are flattering on most body types.” (Chân váy chữ A phù hợp với hầu hết dáng người.)
- Maxi dress (/ˈmæksi dres/): Đầm maxi, là loại đầm dài đến mắt cá chân hoặc sàn nhà, mang phong cách bohemian hoặc sang trọng tùy thuộc vào chất liệu và thiết kế.
- Ví dụ: “She wore a flowing maxi dress for the summer party.” (Cô ấy mặc một chiếc đầm maxi bồng bềnh cho bữa tiệc mùa hè.)
- Mini skirt (/ˈmɪni skɜːrt/): Chân váy ngắn, thường trên đầu gối, mang đến vẻ trẻ trung, năng động.
- Ví dụ: “The pop star was famous for her flashy mini skirts.” (Nữ ca sĩ nhạc pop nổi tiếng với những chiếc váy ngắn lấp lánh của mình.)
Từ Vựng Về Đồ Mặc Ngoài (Outerwear)
Đồ mặc ngoài đóng vai trò bảo vệ cơ thể khỏi thời tiết và hoàn thiện phong cách cho trang phục.
- Coat (/koʊt/): Áo khoác dài, thường trùm qua hông hoặc dài hơn, dùng để giữ ấm trong thời tiết lạnh.
- Ví dụ: “A classic trench coat is a timeless piece in any wardrobe.” (Một chiếc áo măng tô cổ điển là món đồ không bao giờ lỗi mốt trong bất kỳ tủ đồ nào.)
- Jacket (/ˈdʒæk.ɪt/): Áo khoác, thường ngắn hơn áo coat, có nhiều kiểu dáng như jacket da, jacket denim, jacket bomber, phù hợp cho nhiều dịp.
- Ví dụ: “He threw on a leather jacket for a cool, edgy look.” (Anh ấy khoác một chiếc áo khoác da để có vẻ ngoài ngầu và cá tính.)
- Blazer (/ˈbleɪ.zər/): Áo khoác vest, thường có kiểu dáng tương tự áo suit nhưng có thể mặc độc lập với các loại quần hoặc váy khác, tạo vẻ lịch sự nhưng không quá trang trọng.
- Ví dụ: “A navy blazer can instantly smarten up a casual outfit.” (Một chiếc blazer màu xanh navy có thể ngay lập tức làm cho bộ trang phục thường ngày trở nên lịch sự hơn.)
- Windbreaker (/ˈwɪndˌbreɪ.kər/): Áo gió, thường làm từ chất liệu nhẹ, chống gió và kháng nước nhẹ, lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.
- Ví dụ: “This windbreaker is perfect for hiking on windy days.” (Chiếc áo gió này rất phù hợp cho việc đi bộ đường dài vào những ngày gió.)
- Raincoat (/ˈreɪn.koʊt/): Áo mưa, làm từ chất liệu chống thấm nước, giúp bảo vệ bạn khỏi mưa.
- Ví dụ: “Don’t forget your raincoat; the forecast predicts showers.” (Đừng quên áo mưa của bạn; dự báo thời tiết có mưa rào.)
Có thể bạn quan tâm: Tủ Giày Gỗ Công Nghiệp: Mẫu Đẹp, Giá Tốt, Bền Bỉ Cho Mọi Nhà
Thuật Ngữ Tiếng Anh Về Giày Dép
Giày dép không chỉ bảo vệ đôi chân mà còn là yếu tố quan trọng thể hiện phong cách và sự tinh tế trong bộ trang phục. Dưới đây là danh sách các từ vựng tiếng Anh phổ biến về giày dép, được phân loại để bạn dễ dàng nắm bắt.
Từ Vựng Về Giày Thông Thường
Đây là những loại giày cơ bản và thông dụng nhất trong cuộc sống hàng ngày, phù hợp với nhiều hoạt động và phong cách khác nhau.
- Shoes (/ʃuːz/): Thuật ngữ chung chỉ tất cả các loại giày.
- Ví dụ: “I need a comfortable pair of shoes for walking.” (Tôi cần một đôi giày thoải mái để đi bộ.)
- Sneakers (/ˈsniː.kərz/): Giày thể thao, giày đế mềm, rất phổ biến cho trang phục năng động, thoải mái hàng ngày.
- Ví dụ: “She always wears sneakers when she goes jogging.” (Cô ấy luôn đi giày thể thao khi đi chạy bộ.)
- Boots (/buːts/): Giày bốt, có nhiều kiểu dáng và độ cao cổ khác nhau, từ bốt cổ ngắn đến bốt cao đến gối, phù hợp cho cả thời tiết lạnh và tạo điểm nhấn phong cách.
- Ví dụ: “In winter, warm boots are essential.” (Vào mùa đông, những đôi bốt ấm áp là điều cần thiết.)
- Sandals (/ˈsæn.dlz/): Dép sandal, thường hở mũi và gót, thoáng mát, lý tưởng cho mùa hè hoặc không khí ấm áp.
- Ví dụ: “She chose sandals to go with her summer dress.” (Cô ấy chọn dép sandal để phối với chiếc váy mùa hè của mình.)
- Slippers (/ˈslɪp.ərz/): Dép đi trong nhà, mang lại sự thoải mái tối đa khi ở nhà.
- Ví dụ: “After a long day, I love to slip into my cozy slippers.” (Sau một ngày dài, tôi thích mang đôi dép đi trong nhà êm ái của mình.)
- Loafers (/ˈloʊ.fərz/): Giày lười, thường không có dây buộc, có kiểu dáng thanh lịch, phù hợp cho cả trang phục công sở và dạo phố.
- Ví dụ: “He wore brown leather loafers with his suit.” (Anh ấy đi giày lười da màu nâu với bộ vest của mình.)
- Boat shoes (/ˈboʊt ʃuːz/): Giày đi thuyền, thường có dây buộc quanh cổ và đế cao su chống trượt, mang phong cách casual, cổ điển, thường gắn liền với thời trang mùa hè.
- Ví dụ: “Boat shoes are a classic choice for a preppy summer look.” (Giày đi thuyền là một lựa chọn cổ điển cho vẻ ngoài chuẩn mực mùa hè.)
Từ Vựng Về Giày Cao Gót và Giày Chuyên Dụng
Các loại giày này thường có mục đích sử dụng cụ thể hơn hoặc mang lại vẻ ngoài đặc biệt, từ trang trọng đến mạnh mẽ.

Có thể bạn quan tâm: Tủ Giày Dép Bằng Nhựa Hà Nội: Mẫu Mã, Giá Cả Và Địa Chỉ Mua Uy Tín
- High heels (/haɪ hiːlz/): Giày cao gót, có nhiều kiểu dáng và độ cao khác nhau, thường dùng để tăng chiều cao và tạo vẻ quyến rũ, thanh lịch.
- Ví dụ: “She accessorized her evening gown with elegant high heels.” (Cô ấy phối đầm dạ hội của mình với đôi giày cao gót thanh lịch.)
- Stilettos (/ˈstɪl.et.oʊz/): Giày cao gót mũi nhọn với gót siêu mảnh, thường rất cao, mang lại vẻ gợi cảm và quyền lực.
- Ví dụ: “The actress walked the red carpet in stunning stilettos.” (Nữ diễn viên bước trên thảm đỏ trong đôi giày stiletto tuyệt đẹp.)
- Pumps (/pʌmps/): Giày cao gót cổ điển, thường có mũi kín và gót vừa phải, là item không thể thiếu trong tủ đồ công sở hoặc trang trọng.
- Ví dụ: “A pair of black pumps is a versatile addition to any professional wardrobe.” (Một đôi giày pump đen là sự bổ sung linh hoạt cho bất kỳ tủ đồ chuyên nghiệp nào.)
- Flats (/flæts/): Giày đế bệt, không có hoặc có gót rất thấp, mang lại sự thoải mái tương tự giày lười nhưng thường có kiểu dáng đa dạng hơn.
- Ví dụ: “She prefers flats for everyday wear because they are comfortable.” (Cô ấy thích giày đế bệt để mặc hàng ngày vì chúng thoải mái.)
- Wedges (/wedʒ.ɪz/): Giày đế xuồng, có phần đế liền từ gót đến mũi, tạo cảm giác vững chãi hơn giày cao gót thông thường và vẫn giúp tăng chiều cao.
- Ví dụ: “Wedges are a great option for summer parties if you want height without sacrificing comfort.” (Giày đế xuồng là một lựa chọn tuyệt vời cho các bữa tiệc mùa hè nếu bạn muốn cao hơn mà không hy sinh sự thoải mái.)
- Hiking boots (/ˈhaɪ.kɪŋ buːts/): Giày đi bộ đường dài, được thiết kế để hỗ trợ và bảo vệ chân tối đa khi di chuyển trên địa hình khó khăn.
- Ví dụ: “Make sure you wear sturdy hiking boots for the mountain trail.” (Hãy chắc chắn bạn mang giày đi bộ đường dài chắc chắn cho đường mòn trên núi.)
Có thể bạn quan tâm: Tủ Giày Nhựa Đài Loan Thông Minh Tại Đà Nẵng: Mẫu Mã, Giá & Địa Chỉ Mua Uy Tín
Các Loại Trang Phục Theo Dịp và Phong Cách
Việc lựa chọn trang phục phù hợp với từng hoàn cảnh và thể hiện phong cách cá nhân là một kỹ năng quan trọng. Dưới đây là cách phân loại từ vựng quần áo và giày dép theo ngữ cảnh sử dụng cụ thể, giúp bạn tự tin trong mọi tình huống.
Trang Phục Hàng Ngày (Casual Wear)
Trang phục hàng ngày tập trung vào sự thoải mái, năng động và phong cách đơn giản, phù hợp cho các hoạt động thường nhật như đi học, đi chơi, gặp gỡ bạn bè.
- Các từ vựng điển hình bao gồm: T-shirt, jeans, shorts, hoodie, sneakers, sandals, leggings, casual dresses, denim jacket, baseball cap.
Trang Phục Công Sở (Business/Formal Wear)
Khi đi làm hoặc tham dự các sự kiện trang trọng, trang phục cần thể hiện sự chuyên nghiệp, lịch sự và tôn trọng.
- Các từ vựng điển hình bao gồm: Shirt, trousers, skirt (pencil skirt, A-line skirt), dress (shift dress, sheath dress), blazer, suit, high heels, pumps, loafers, smart coat.
Trang Phục Thể Thao (Sportswear)
Trang phục thể thao ưu tiên sự linh hoạt, thoải mái và hỗ trợ vận động tối đa trong quá trình tập luyện.
- Các từ vựng điển hình bao gồm: T-shirt, tank top, shorts, leggings, track pants, sports bra, sneakers, running shoes, sports jacket, windbreaker.
Trang Phục Tiệc Tùng (Party Wear)
Trang phục dự tiệc thường có xu hướng cầu kỳ, nổi bật và thể hiện cá tính, phù hợp với không khí vui vẻ và trang trọng của buổi tiệc.
- Các từ vựng điển hình bao gồm: Dress (evening dress, cocktail dress, maxi dress), skirt, blouse, heels (stilettos, wedges), statement jewelry, clutch bag, blazer (velvet blazer).
Các Phụ Kiện Thời Trang Bổ Sung
Phụ kiện đóng vai trò “hoàn thiện” bộ trang phục, mang đến điểm nhấn và thể hiện phong cách riêng của mỗi người. Dưới đây là các từ vựng bổ sung về phụ kiện, chất liệu vải và thuật ngữ mô tả phong cách.
Từ Vựng Về Phụ Kiện Cổ và Vai
Những món đồ này giúp tô điểm cho phần thân trên và tạo thêm điểm nhấn cho trang phục.
- Scarf (/skɑːrf/): Khăn quàng cổ, có thể làm từ nhiều chất liệu và kích cỡ khác nhau, dùng để giữ ấm hoặc trang trí.
- Ví dụ: “She tied a silk scarf around her neck for a chic touch.” (Cô ấy quàng một chiếc khăn lụa quanh cổ để thêm phần thanh lịch.)
- Necklace (/ˈnekləs/): Dây chuyền, vòng cổ, là món đồ trang sức đeo ở cổ.
- Ví dụ: “A simple silver necklace can complement any outfit.” (Một chiếc dây chuyền bạc đơn giản có thể làm nổi bật bất kỳ bộ trang phục nào.)
- Tie (/taɪ/): Cà vạt, là phụ kiện không thể thiếu trong trang phục công sở hoặc lịch sự dành cho nam giới.
- Ví dụ: “He adjusted his tie before the important presentation.” (Anh ấy chỉnh lại cà vạt trước bài thuyết trình quan trọng.)
- Belt (/belt/): Thắt lưng, dùng để giữ quần hoặc váy, đồng thời là một phụ kiện thời trang quan trọng.
- Ví dụ: “She wore a wide belt to cinch her waist and define her silhouette.” (Cô ấy đeo một chiếc thắt lưng bản rộng để siết eo và tạo đường nét cho vóc dáng.)
- Bag (/bæɡ/): Túi xách, có nhiều loại như tote bag, crossbody bag, handbag, clutch, đóng vai trò đựng đồ và là phụ kiện thời trang.
- Ví dụ: “She carried a stylish leather bag that matched her shoes.” (Cô ấy mang một chiếc túi da sành điệu phối cùng giày của mình.)
Từ Vựng Về Phụ Kiện Đầu và Tay
Các phụ kiện nhỏ này có thể tạo nên sự khác biệt lớn cho diện mạo tổng thể.
- Hat (/hæt/): Mũ, là phụ kiện đội đầu có vành rộng hoặc hẹp, dùng để che nắng hoặc làm đẹp.
- Ví dụ: “She wore a wide-brimmed hat to protect herself from the sun.” (Cô ấy đội một chiếc mũ vành rộng để bảo vệ mình khỏi ánh nắng.)
- Cap (/kæp/): Mũ lưỡi trai, thường có phần lưỡi ngắn phía trước, mang phong cách thể thao, năng động.
- Ví dụ: “He put on a baseball cap before going out.” (Anh ấy đội một chiếc mũ lưỡi trai trước khi ra ngoài.)
- Gloves (/ɡlʌvz/): Găng tay, dùng để giữ ấm hoặc bảo vệ tay, có nhiều loại chất liệu và kiểu dáng.
- Ví dụ: “In cold weather, wearing gloves is essential.” (Vào thời tiết lạnh, đeo găng tay là điều cần thiết.)
- Bracelet (/ˈbreɪs.lət/): Vòng tay, là phụ kiện đeo ở cổ tay.
- Ví dụ: “She received a delicate gold bracelet as a birthday gift.” (Cô ấy nhận được một chiếc vòng tay vàng mảnh mai làm quà sinh nhật.)
- Watch (/wɒtʃ/): Đồng hồ đeo tay, vừa có chức năng xem giờ vừa là một món phụ kiện thời trang.
- Ví dụ: “A classic watch adds a touch of sophistication to any look.” (Một chiếc đồng hồ cổ điển tạo thêm nét tinh tế cho bất kỳ vẻ ngoài nào.)
Từ Vựng Về Chất Liệu Vải
Chất liệu vải ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác khi mặc, độ bền và vẻ ngoài của trang phục.
- Cotton (/ˈkɒt.ən/): Vải cotton, mềm mại, thoáng khí, thấm hút tốt, rất phổ biến trong trang phục hàng ngày.
- Ví dụ: “This cotton t-shirt is very comfortable in hot weather.” (Chiếc áo thun cotton này rất thoải mái trong thời tiết nóng.)
- Silk (/sɪlk/): Vải lụa, mềm mại, bóng mượt, sang trọng, thường dùng cho trang phục cao cấp hoặc đồ ngủ.
- Ví dụ: “A silk blouse feels luxurious against the skin.” (Áo kiểu lụa mang lại cảm giác sang trọng trên da.)
- Wool (/wʊl/): Vải len, ấm áp, giữ nhiệt tốt, thường dùng làm áo khoác, áo len, quần tây cho mùa lạnh.
- Ví dụ: “A wool coat is a smart investment for winter.” (Một chiếc áo khoác len là một khoản đầu tư thông minh cho mùa đông.)
- Denim (/ˈden.ɪm/): Vải denim, đặc trưng của quần jeans, bền, chắc, có nhiều sắc thái và kiểu dáng.
- Ví dụ: “Distressed denim is a popular trend for casual jeans.” (Vải denim rách là xu hướng phổ biến cho quần jeans thường ngày.)
- Leather (/ˈleð.ər/): Da, thường dùng làm áo khoác, quần, túi xách, giày dép, mang lại vẻ ngoài cá tính và bền bỉ.
- Ví dụ: “A leather jacket is a versatile piece that never goes out of style.” (Áo khoác da là một món đồ đa năng không bao giờ lỗi mốt.)
Các Thuật Ngữ Mô Tả Phong Cách Thời Trang
Để miêu tả phong cách cá nhân hoặc xu hướng thời trang, chúng ta cần sử dụng những tính từ phù hợp.
- Elegant (/ˈel.ɪ.ɡənt/): Thanh lịch, trang nhã, thường dùng để miêu tả trang phục hoặc cử chỉ tinh tế, quý phái.
- Ví dụ: “Her elegant evening gown made a lasting impression.” (Chiếc đầm dạ hội thanh lịch của cô ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc.)
- Trendy (/ˈtred.i/): Hợp thời trang, theo xu hướng mới nhất.
- Ví dụ: “This season’s trendy colors are pastel shades.” (Màu sắc hợp thời trang của mùa này là các sắc thái pastel.)
- Classic (/ˈklæs.ɪk/): Cổ điển, không lỗi mốt, thường chỉ những món đồ hoặc phong cách vượt thời gian.
- Ví dụ: “A little black dress is a classic fashion staple.” (Một chiếc đầm đen nhỏ là món đồ thời trang cổ điển.)
- Sporty (/ˈspɔːr.ti/): Năng động, thể thao, thường dùng để miêu tả phong cách thoải mái, khỏe khoắn.
- Ví dụ: “She has a sporty style, preferring comfortable activewear.” (Cô ấy có phong cách thể thao, ưu tiên đồ tập thoải mái.)
- Vintage (/ˈvɪn.tɪdʒ/): Cổ điển, mang hơi hướng của những thập niên trước, thường chỉ trang phục hoặc phụ kiện có phong cách từ quá khứ.
- Ví dụ: “She loves shopping for vintage dresses at flea markets.” (Cô ấy thích mua những chiếc váy vintage ở các chợ đồ cũ.)
